Bản dịch của từ 艏桅灯 trong tiếng Việt
艏桅灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
艏桅灯 (Danh từ)
【shǒu wéi dēng】
01
Đèn mũi; đèn mũi tàu; đèn đầu tàu
用于船只的前端,通常用于夜间航行时提供指示和警示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艏桅灯
shǒu
艏
wéi
桅
dēng
灯
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𦩽
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,首
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丶ノ一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扌
𠂿
龵
䭭
㝊
守
垨
手
首
艑
䑰
艛
舼
艃
艕
艅
艨
舳
舯
䒅
舭
影
谵
瞓
嶜
𠏊
憟
箷
墡
諈
槭
䤬
潘
艏楼
