Bản dịch của từ 艐 trong tiếng Việt
艐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
艐 (Động từ)
【kè】
01
Thuyền bị mắc cạn trên bãi cát, không thể di chuyển (như thuyền 'khắc' vào bãi cát)
船触沙搁浅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 届, 𦩇, 𣹇, 𣸌, 朡, 𦟨
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一丿丶乚丨丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娔
歁
剋
㥛
愙
可
碦
㕎
㒆
㪙
溘
課
艜
䑯
艃
艭
艟
舻
艍
䑮
䑤
艣
艋
艪
鋝
漒
諏
醅
题
瘚
熪
駎
蕈
䐳
𠏄
緧
