Bản dịch của từ 艘 trong tiếng Việt

Chữ sốTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Chữ số)

sōu
01

Chiếc; con (tàu, thuyền)

量词,用于船只

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

sōu
01

Đọc là [sāo]

Ví dụ
艘
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU.TAO】
Các biến thể:
𦪁, 𣔱, 䑹, 㮴
Hình thái radical:
⿰,舟,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép