Bản dịch của từ 艙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

(Danh từ)

cāng
01

(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ Thuyền và âm thanh , nghĩa gốc là phần trên thuyền dùng để ở hoặc chứa đồ (giống như kho thuyền)

(形聲。从舟,倉聲。本義:船上居人置物的部位)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần ngăn trên thuyền hoặc máy bay dùng để chở người hoặc chứa đồ, như khoang hành khách (dễ nhớ: 'cabin' là khoang, giống 'cang' trong tiếng Việt)

船或飛機中分隔開來載人或裝東西的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đơn vị độc lập cấu thành một phần của tàu vũ trụ, như khoang chỉ huy (nhớ: chỉ huy trong khoang, dễ liên tưởng)

構成宇宙飛船整體結構的一部分的一個獨立單元。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khoang chứa nước, dầu hoặc chất lỏng trên tàu (như bể chứa, dễ nhớ: 'thương' chứa chất lỏng)

船上用來盛水、油或液體的分隔倉櫃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

艙
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 舱, 𤾙
Hình thái radical:
⿰,舟,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép