Bản dịch của từ 艙 trong tiếng Việt
艙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
艙 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ Thuyền 舟 và âm thanh 仓, nghĩa gốc là phần trên thuyền dùng để ở hoặc chứa đồ (giống như kho thuyền)
(形聲。从舟,倉聲。本義:船上居人置物的部位)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần ngăn trên thuyền hoặc máy bay dùng để chở người hoặc chứa đồ, như khoang hành khách (dễ nhớ: 'cabin' là khoang, giống 'cang' trong tiếng Việt)
船或飛機中分隔開來載人或裝東西的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị độc lập cấu thành một phần của tàu vũ trụ, như khoang chỉ huy (nhớ: chỉ huy trong khoang, dễ liên tưởng)
構成宇宙飛船整體結構的一部分的一個獨立單元。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoang chứa nước, dầu hoặc chất lỏng trên tàu (như bể chứa, dễ nhớ: 'thương' chứa chất lỏng)
船上用來盛水、油或液體的分隔倉櫃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 舱, 𤾙
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
