Bản dịch của từ 艛舰 trong tiếng Việt

艛舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

艛舰 (Danh từ)

lóu jiàn
01

Thuyền chiến có tầng, tàu chiến có mái che/các tầng phòng (một loại chiến thuyền cổ có “lầu” trên boong)

有楼的战船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艛舰

lóu

jiàn

Các từ liên quan

艛船
艛艓
舰只
舰日
舰炮
舰船
艛
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Hình thái radical:
⿰,舟,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép