Bản dịch của từ 艜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Danh từ)

dài
01

Một chiếc tàu dài, hẹp có hai cột buồm

有两根桅杆的又长又窄的船

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艜
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰舟帶
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép