Bản dịch của từ 艝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuě
01

Dụng cụ trượt tuyết, giống như chiếc xe trượt trên tuyết (雪橇) – nhớ đến mùa đông có tuyết trắng và chiếc xe trượt tuyết vui nhộn.

滑雪工具。雪橇(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

艝
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,舟,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丶乚丨一一一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép