ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
艝
Bảng phân tích âm vị 艝
Xuě
Dụng cụ trượt tuyết, giống như chiếc xe trượt trên tuyết (雪橇) – nhớ đến mùa đông có tuyết trắng và chiếc xe trượt tuyết vui nhộn.
滑雪工具。雪橇(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép