Bản dịch của từ 艞板 trong tiếng Việt

艞板

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

艞板 (Cụm từ)

yào bǎn
01

跳板﹐置于船﹑岸之间供人上下的长板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艞板

yào

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
艞
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Hình thái radical:
⿰,舟,筄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿一丶丿一丶丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép