Bản dịch của từ 艢 trong tiếng Việt
艢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
艢 (Danh từ)
【qiáng】
01
Tường; cái thuyền; thuyền lớn
艢是指一种大型的船只,通常用于运输或航行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 檣
- Hình thái radical:
- ⿰舟嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔃
疆
牆
㩖
墻
嫱
檣
墙
薔
強
蘠
强
艇
舯
艊
䑺
舶
䑣
舷
舣
䒂
䑰
艞
艥
麖
蘒
䌟
龐
鶃
礪
䶖
蠀
鏑
鯢
鏱
糪
