Bản dịch của từ 艨冲 trong tiếng Việt
艨冲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
艨冲 (Danh từ)
【méng chōng】
01
Tàu chiến bọc da cổ đại
古代皮甲战船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tàu chiến nhỏ, tàu tuần tra
Same as 艨艟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艨冲
méng
艨
chōng
冲
Các từ liên quan
艨艟
冲主
冲举
冲人
冲会
