ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
艨艟
Bảng phân tích âm vị 艨
Méng
Chiến thuyền (thời xưa)
古代战船
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
méng
艨
chōng
艟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép