Bản dịch của từ 艩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Tholepin; thuyền nhỏ

一种小型的船只,通常用于在河流或湖泊中航行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艩
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
Hình thái radical:
⿰舟齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép