Bản dịch của từ 良会 trong tiếng Việt

良会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良会 (Danh từ)

liáng huì
01

Bữa tiệc/quây quần vui vẻ; buổi họp mặt vui tươi, đầm ấm (Hán Việt: lương hội — 'hội' = cuộc gặp)

1.美好的聚会。

Ví dụ
02

Cơ hội tốt; dịp may (Hán-Việt: lương hội — 'hội' = dịp, gặp gỡ)

2.良机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良会

liáng

huì

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
会丧
会串
会事
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép