Bản dịch của từ 良佐 trong tiếng Việt

良佐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良佐 (Danh từ)

liáng zuǒ
01

Quan phụ tá/hiền sĩ trợ giúp, người giỏi làm việc phụ tá cho người chính (ta dùng Hán-Việt: lương tả — “lương” = tốt, tài; “tả/” = trợ giúp)

贤能的辅佐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良佐

liáng

zuǒ

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép