Bản dịch của từ 良匠 trong tiếng Việt
良匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
良匠 (Danh từ)
【liáng jiàng】
01
Thợ giỏi, thợ thủ công lành nghề (nghệ nhân tay nghề tinh xảo)
1.手艺精巧的工匠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thợ giỏi; bậc thầy trong một nghề nào đó (nghệ nhân, thợ lành nghề)
2.泛指在某方面技艺精湛的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良匠
liáng
良
jiàng
匠
Các từ liên quan
良丁
良久
良乐
良人
良价
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,艮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿄
鿌
樑
㹁
粱
駺
椋
𠒨
䭪
凉
量
俍
艱
良
艰
既
艮
妌
系
𠀣
镸
泐
沒
矣
苍
忎
坋
㝽
汩
善良
良好
不良
良心
优良
改良
良性
良药
精良
良率
