Bản dịch của từ 良匹 trong tiếng Việt

良匹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良匹 (Danh từ)

liáng pǐ
01

Cặp đôi tốt, đôi lứa xứng đôi (mang sắc thái khen ngợi về đôi uyên ương)

1.佳偶。

Ví dụ
02

Từ cổ/độc lập: xem 良比 (một loại so sánh hoặc tên cổ; hiếm dùng)

2.见“良比”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良匹

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép