Bản dịch của từ 良友图书公司 trong tiếng Việt
良友图书公司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
良友图书公司 (Danh từ)
【liáng yǒu tú shū gōng sī】
01
Công ty sách 'Lương Hữu' (tên riêng): công ty xuất bản thành lập ở Thượng Hải năm 1925, năm sau xuất bản báo/ấn phẩm lớn《良友》;1946 ngưng hoạt động, 1984 phục hồi ở Hồng Kông.
1925年在上海成立。次年创办中国第一本大型综合性画报《良友》,又曾编辑出版《中国新文学大系》等。1946年停业。1984年在香港复业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良友图书公司
liáng
良
yǒu
友
tú
图
shū
书
gōng
公
sī
司
Các từ liên quan
良丁
良久
良乐
良人
良价
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
图为不轨
图乙
图书
图书府
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,艮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿄
鿌
樑
㹁
粱
駺
椋
𠒨
䭪
凉
量
俍
艱
良
艰
既
艮
妌
系
𠀣
镸
泐
沒
矣
苍
忎
坋
㝽
汩
善良
良好
不良
良心
优良
改良
良性
良药
精良
良率
