Bản dịch của từ 良姻 trong tiếng Việt

良姻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良姻 (Danh từ)

liáng yīn
01

Mối duyên tốt; hôn nhân tốt đẹp, duyên lành (Hán Việt: lương duyên)

好姻缘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良姻

liáng

yīn

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép