Bản dịch của từ 良宵美景 trong tiếng Việt

良宵美景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良宵美景 (Danh từ)

liáng xiāo méi jǐng
01

Cảnh đẹp đêm tốt

美好的夜晚和风景

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良宵美景

liáng

xiāo

měi

jǐng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
景业
景云
景从
景从云集
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép