Bản dịch của từ 良师益友 trong tiếng Việt

良师益友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良师益友 (Danh từ)

liáng shī yì yǒu
01

Thầy tốt bạn hiền

给人以教益和帮助的好老师和好朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良师益友

liáng

shī

yǒu

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
师丈
师严道尊
师事
师人
益上损下
益兵
益军
益决草
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép