Bản dịch của từ 良时吉日 trong tiếng Việt
良时吉日
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
良时吉日 (Tính từ)
【liáng shí jí rì】
01
Ngày lành tháng tốt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良时吉日
liáng
良
shí
时
jí
吉
rì
日
Các từ liên quan
良丁
良久
良乐
良人
良价
时上
时不再来
吉丁当
吉丢古堆
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,艮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿄
鿌
樑
㹁
粱
駺
椋
𠒨
䭪
凉
量
俍
艱
良
艰
既
艮
妌
系
𠀣
镸
泐
沒
矣
苍
忎
坋
㝽
汩
善良
良好
不良
良心
优良
改良
良性
良药
精良
良率
