Bản dịch của từ 良材 trong tiếng Việt

良材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良材 (Danh từ)

liáng cái
01

Âm sắc

声音材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chương âm thanh

声音小伙子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong nghĩa bóng: người có năng lực.

如图。良材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Gỗ tốt

良材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良材

liáng

cái

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
材人
材伎
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép