Bản dịch của từ 良笔 trong tiếng Việt

良笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良笔 (Danh từ)

liáng bǐ
01

Bút pháp hay của nhà biên sử/nhà viết sử; lời văn, cách tả được đánh giá cao ( = hay, tốt; = cây bút/ bút pháp)

良史的笔法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良笔

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép