Bản dịch của từ 良筹 trong tiếng Việt

良筹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良筹 (Danh từ)

liáng chóu
01

Kế sách hay; phương sách tốt (mưu lược, phương án sáng suốt)

良策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良筹

liáng

chóu

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép