Bản dịch của từ 良绥 trong tiếng Việt
良绥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
良绥 (Danh từ)
【liáng suí】
01
Dây thừng trên xe ngự xưa để bệ giúp nhà vua trèo lên (dây bám, tay nắm trên xe vua thời cổ)
古代君车上供国君攀援以登车的绳索。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良绥
liáng
良
suí
绥
Các từ liên quan
良丁
良久
良乐
良人
良价
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
- Hình thái radical:
- ⿱,丶,艮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿄
鿌
樑
㹁
粱
駺
椋
𠒨
䭪
凉
量
俍
艱
良
艰
既
艮
妌
系
𠀣
镸
泐
沒
矣
苍
忎
坋
㝽
汩
善良
良好
不良
良心
优良
改良
良性
良药
精良
良率
