Bản dịch của từ 良衣 trong tiếng Việt

良衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良衣 (Danh từ)

liáng yī
01

Quần ngắn cổ xưa của dân thường (loại裩衣), giống quần đùi/khố thời xưa

即裩衣。古代平民百姓穿的一种短裤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良衣

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
衣不兼彩
衣不兼采
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép