Bản dịch của từ 良规 trong tiếng Việt

良规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良规 (Danh từ)

liáng guī
01

Lời khuyên/khuyên răn có ích (quy phạm tốt để sửa chữa, chỉ bảo thiện ý)

1.有益的规谏。

Ví dụ
02

Quy tắc / chuẩn mực tốt; phép tắc hay (hành vi, quy định đúng đắn)

2.好的规范﹑准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良规

liáng

guī

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
规为
规仪
规仿
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép