Bản dịch của từ 良计 trong tiếng Việt

良计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良计 (Danh từ)

liáng jì
01

Kế hay; mưu lược tốt, phương sách sáng suốt

1.善策,妙计。

Ví dụ
02

Kế sách hay; mưu lược tốt

2.善谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良计

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép