Bản dịch của từ 良讯 trong tiếng Việt

良讯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良讯 (Danh từ)

liáng xùn
01

Lời hỏi thăm (tốt đẹp); tin nhắn/lời chúc mang ý tốt — chữ Hán (lành, tốt) + (tin tức, hỏi thăm)

1.美好的问候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tin lành; tin tốt, thông báo tốt (古語等於佳音」)

2.犹佳音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良讯

liáng

xùn

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép