Bản dịch của từ 良质 trong tiếng Việt

良质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良质 (Danh từ)

liáng zhì
01

(Chủ yếu đề cập đến guqin và các đồ dùng khác) Vật liệu hoặc đồ dùng có kết cấu tốt và tay nghề tốt

1.质地优良的器物,指琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lượng tốt (đề cập đến tác phẩm, sản phẩm xuất sắc)

2.指优秀的作品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良质

liáng

zhì

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
质买
质人
质仁
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép