Bản dịch của từ 良质美手 trong tiếng Việt

良质美手

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良质美手 (Tính từ)

liáng zhì méi shǒu
01

Tâm hồn đẹp và tay nghề tinh xảo; vừa có đức hạnh vừa có tay nghề (cách nói khen phẩm chất và kỹ nghệ của người)

心灵美好,手艺精巧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良质美手

liáng

zhì

měi

shǒu

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
质买
质人
质仁
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép