Bản dịch của từ 良贱 trong tiếng Việt

良贱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良贱 (Danh từ)

liáng jiàn
01

Tốt dân và hèn dân (phân loại xã hội: người ‘lương dân’ và người ‘贱民’)

良民和贱民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良贱

liáng

jiàn

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép