Bản dịch của từ 良辰媚景 trong tiếng Việt

良辰媚景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良辰媚景 (Tính từ)

liáng chén mèi jǐng
01

Thời gian và cảnh vật đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良辰媚景

liáng

chén

mèi

jǐng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
景业
景云
景从
景从云集
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép