Bản dịch của từ 良金美玉 trong tiếng Việt

良金美玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良金美玉 (Danh từ)

liáng jīn měi yù
01

Vàng ròng và ngọc tinh; (ẩn dụ) tác phẩm hoàn mỹ hoặc người có phẩm đức tuyệt hảo

成色好的赤金,无瑕的美玉。比喻文章十分完美。也比喻人道德品质极好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良金美玉

liáng

jīn

měi

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép