Bản dịch của từ 良针 trong tiếng Việt

良针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良针 (Danh từ)

liáng zhēn
01

良针亦作良箴”):良言良策规劝之语善意的忠告或劝诫比喻有益的言语

1.亦作“良箴”。

Ví dụ
02

Kim thuốc tốt; 〈比喻〉 lời khuyên, lời chỉ bảo hữu ích, có tác dụng như kim châm chữa bệnh

2.疗效好的针砭。比喻有益的劝诫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良针

liáng

zhēn

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép