Bản dịch của từ 良鱼 trong tiếng Việt

良鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

良鱼 (Danh từ)

liáng yú
01

Cá to; cá lớn (chỉ những con cá kích thước lớn hoặc quý giá)

大鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 良鱼

liáng

Các từ liên quan

良丁
良久
良乐
良人
良价
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
良
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𡆨, 𡰩, 𣌣, 𣌩, 𥭣, 𥭷, 良
Hình thái radical:
⿱,丶,艮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép