Bản dịch của từ 艰地 trong tiếng Việt

艰地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰地 (Danh từ)

jiān dì
01

Vùng đất hiểm trở, khó đi, nơi nguy hiểm và gian khổ

险境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰地

jiān

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép