Bản dịch của từ 艰梗 trong tiếng Việt

艰梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰梗 (Danh từ)

jiān gěng
01

Khó khăn, trở ngại, cản trở, gây trở ngại cho việc tiến hành hoặc phát triển.

1.阻难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khó khăn, trở ngại hiểm trở trong quá trình làm việc hoặc cuộc sống.

2.艰难险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰梗

jiān

gěng

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép