Bản dịch của từ 艰棘 trong tiếng Việt
艰棘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
艰棘 (Tính từ)
【jiān jí】
01
Sự mất mát người thân, đặc biệt là cha mẹ hoặc ông bà (thân tang)
1.指亲丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khó khăn gian khổ, hoàn cảnh nguy nan, thử thách cam go trong cuộc sống.
2.困苦,危难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khó khăn trắc trở, gian nan như cây gai chằng chịt; khó hiểu, khó giải quyết.
3.犹艰诘。晦涩曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰棘
jiān
艰
jí
棘
Các từ liên quan
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
- Hình thái radical:
- ⿰,又,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姦
緘
冿
鵑
㡨
馢
缣
礷
蒹
韀
犍
囏
良
既
艮
良
艱
䢁
佪
杪
绐
变
奃
爬
周
𠖆
鱼
昌
呩
艰难
艰苦
艰巨
艰辛
艰险
艰深
艰涩
艰屯
艰危
艰虞
