Bản dịch của từ 艰苦卓絶 trong tiếng Việt
艰苦卓絶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
艰苦卓絶 (Tính từ)
【jiān kǔ zhuó jué】
01
Cực kỳ gian khổ, khó khăn
极端的艰难困苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰苦卓絶
jiān
艰
kǔ
苦
zhuó
卓
jué
絶
Các từ liên quan
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
- Hình thái radical:
- ⿰,又,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姦
緘
冿
鵑
㡨
馢
缣
礷
蒹
韀
犍
囏
良
既
艮
良
艱
䢁
佪
杪
绐
变
奃
爬
周
𠖆
鱼
昌
呩
艰难
艰苦
艰巨
艰辛
艰险
艰深
艰涩
艰屯
艰危
艰虞
