Bản dịch của từ 艰苦奋鬬 trong tiếng Việt
艰苦奋鬬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
艰苦奋鬬 (Động từ)
【jiān kǔ fèn dòu】
01
Không sợ gian khổ, kiên trì đấu tranh.
不怕艰难困苦,进行英勇顽强的斗争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰苦奋鬬
jiān
艰
kǔ
苦
fèn
奋
dòu
鬬
Các từ liên quan
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
- Hình thái radical:
- ⿰,又,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艮
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姦
緘
冿
鵑
㡨
馢
缣
礷
蒹
韀
犍
囏
良
既
艮
良
艱
䢁
佪
杪
绐
变
奃
爬
周
𠖆
鱼
昌
呩
艰难
艰苦
艰巨
艰辛
艰险
艰深
艰涩
艰屯
艰危
艰虞
