Bản dịch của từ 艰蹇 trong tiếng Việt

艰蹇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰蹇 (Tính từ)

jiān jiǎn
01

Di chuyển khó khăn, vất vả, gặp trở ngại nhiều khi đi lại hoặc làm việc.

行走困难不便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰蹇

jiān

jiǎn

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép