Bản dịch của từ 艰酷 trong tiếng Việt

艰酷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰酷 (Danh từ)

jiān kù
01

Chỉ sự mất mát đau thương về người thân; tang tóc bi thương

谓亲丧。亲亡为惨痛之事,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰酷

jiān

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép