Bản dịch của từ 艰难玉成 trong tiếng Việt

艰难玉成

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

艰难玉成 (Tính từ)

jiān nán yù chéng
01

Gian nan, khó khăn nhưng đạt được thành công

玉成:敬辞,意为成全,成功。形容经过艰辛的磨炼,终于获得成功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艰难玉成

jiān

nán

chéng

Các từ liên quan

艰乏
艰关
艰剧
艰劬
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
成丁
成世
艰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
艱, 囏, 𡅤, 𡅸, 𦫒
Hình thái radical:
⿰,又,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép