Bản dịch của từ 色 trong tiếng Việt
色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色 (Danh từ)
【shǎi】
01
Sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
脸上表现的神气、样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thứ; loại; chủng loại
种类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu; màu sắc
颜色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tình cảnh; cảnh tượng
景象;情景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chất lượng; thành phần
物品的质量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Sắc đẹp; nhan sắc (phụ nữ)
指妇女美貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Họ Sắc
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
08
Tính dục; tình dục
情欲;性欲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
色 (Danh từ)
【shǎi】
01
Màu
义同“色(sè)”④,用于口语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
擌
琗
㻭
拺
涩
瀒
澁
雭
歰
廧
粣
摋
䒐
艳
䒌
艵
䒏
艷
䒊
䒍
艶
艴
䒋
䒎
䏍
伢
匈
㐾
朴
汛
䦿
讵
𠇊
迂
钇
交
颜色
角色
特色
蓝色
黄色
绿色
粉色
黑色
紫色
红色
上色
色子
退色
