Bản dịch của từ 色夷 trong tiếng Việt
色夷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色夷 (Động từ)
【sè yí】
01
Mỉm cười một cách tự nhiên
和蔼地微笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bắn ra
光束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色夷
sè
色
yí
夷
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
擌
琗
㻭
拺
涩
瀒
澁
雭
歰
廧
粣
摋
䒐
艳
䒌
艵
䒏
艷
䒊
䒍
艶
艴
䒋
䒎
䏍
伢
匈
㐾
朴
汛
䦿
讵
𠇊
迂
钇
交
颜色
角色
特色
蓝色
黄色
绿色
粉色
黑色
紫色
红色
上色
色子
退色
