Bản dịch của từ 色如死灰 trong tiếng Việt
色如死灰
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色如死灰 (Cụm từ)
【sè rú sǐ huī】
01
比喻脸色惨白难看。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色如死灰
sè
色
rú
如
sǐ
死
huī
灰
Các từ liên quan
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
死不悔改
死不改悔
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
擌
琗
㻭
拺
涩
瀒
澁
雭
歰
廧
粣
摋
䒐
艳
䒌
艵
䒏
艷
䒊
䒍
艶
艴
䒋
䒎
䏍
伢
匈
㐾
朴
汛
䦿
讵
𠇊
迂
钇
交
颜色
角色
特色
蓝色
黄色
绿色
粉色
黑色
紫色
红色
上色
色子
退色
