Bản dịch của từ 色彩 trong tiếng Việt

色彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎi

ㄙㄜˋsethanh huyền

色彩 (Danh từ)

sè cǎi
01

Chất; sắc thái; màu sắc

比喻人或者事物的某种特点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu; màu sắc

颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色彩

cǎi

Các từ liên quan

色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
彩云
色
Bính âm:
【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
Các biến thể:
𢒸, 𣤻
Hình thái radical:
⿱,刀,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép