Bản dịch của từ 色情狂 trong tiếng Việt
色情狂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色情狂 (Danh từ)
【sè qíng kuáng】
01
Kẻ cuồng dâm
对色情内容有极端兴趣的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mê gái
(男子) 沉溺于情欲, 贪恋女色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nymphomania; dâm đãng; người cuồng dâm
色情狂是指对性行为或性事有极度迷恋和追求的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色情狂
sè
色
qíng
情
kuáng
狂
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
擌
琗
㻭
拺
涩
瀒
澁
雭
歰
廧
粣
摋
䒐
艳
䒌
艵
䒏
艷
䒊
䒍
艶
艴
䒋
䒎
䏍
伢
匈
㐾
朴
汛
䦿
讵
𠇊
迂
钇
交
颜色
角色
特色
蓝色
黄色
绿色
粉色
黑色
紫色
红色
上色
色子
退色
