Bản dịch của từ 色数儿 trong tiếng Việt
色数儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎi | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
色数儿 (Danh từ)
【sè shù ér】
01
Xí ngầu; con xúc xắc (đồ chơi/đồ dùng để gieo số)
即色子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 色数儿
sè
色
shù
数
ér
儿
Các từ liên quan
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
数一数二
数不着
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shǎi】【ㄙㄜˋ, ㄕㄞˇ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𢒸, 𣤻
- Hình thái radical:
- ⿱,刀,巴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 色
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
擌
琗
㻭
拺
涩
瀒
澁
雭
歰
廧
粣
摋
䒐
艳
䒌
艵
䒏
艷
䒊
䒍
艶
艴
䒋
䒎
䏍
伢
匈
㐾
朴
汛
䦿
讵
𠇊
迂
钇
交
颜色
角色
特色
蓝色
黄色
绿色
粉色
黑色
紫色
红色
上色
色子
退色
